
Nhóc Bakeru / Fujiko F. Fujio; Nguyễn Tuyết Minh dịch
Tác giả : Fujiko F. Fujio; Nguyễn Tuyết Minh dịch
Nhà xuất bản : Kim đồng
Năm xuất bản : 2012
Nơi xuất bản : H.
Mô tả vật lý : 18cm.
Số phân loại : 895.6
Tài liệu cùng tác giả
Đội quân Doraemon đặc biệt - Trường học Robot / Nguyên tác: Fujiko F Fujio; Tranh: Yukihiro Mitani; Barbie Ayumi dịch
Tác giả : Nguyên tác: Fujiko F Fujio; Tranh: Yukihiro Mitani; Barbie Ayumi dịch
Nhà xuất bản : Kim Đồng
Doraemon truyện ngắn / Fujiko F Fujio; Dịch: Giang Hồng, Hồng Trang
Tác giả : Fujiko F Fujio; Dịch: Giang Hồng, Hồng Trang
Nhà xuất bản : Kim Đồng
Doraemon Plus / Fujiko F Fujio; Hồng Trang dịch
Tác giả : Fujiko F Fujio; Hồng Trang dịch
Nhà xuất bản : Kim Đồng
Năm xuất bản : 2024
Doraemon truyện dài / Fujiko F Fujio
Tác giả : Fujiko F Fujio
Nhà xuất bản : Kim Đồng
Năm xuất bản : 2024
Doraemon truyện dài / Fujiko F Fujio
Tác giả : Fujiko F Fujio
Nhà xuất bản : Kim Đồng
Năm xuất bản : 2023
Tài liệu cùng danh mục chủ đề
Thám tử lừng danh Conan - Cuộc điều tra giữa biển khơi : Truyện tranh / Gosho Aoyama; Tạ Phương Hà dịch
Tác giả : Gosho Aoyama; Tạ Phương Hà dịch
Nhà xuất bản : Kim đồng
Năm xuất bản : 2024
Thám tử lừng danh Conan - Cầu thủ ghi bàn số 11 : Truyện tranh / Gosho Aoyama; Tạ Phương Hà dịch
Tác giả : Gosho Aoyama; Tạ Phương Hà dịch
Nhà xuất bản : Kim đồng
Năm xuất bản : 2024
Anh với em hay chó với mèo : Truyện tranh / Sengae; Nguyễn Thái Thủy dịch
Tác giả : Sengae; Nguyễn Thái Thủy dịch
Nhà xuất bản : Nxb. Hà Nội
Năm xuất bản : 2018
Con nhà giàu / Yoko Kamio; Thanh Ngân dịch
Tác giả : Yoko Kamio; Thanh Ngân dịch
Nhà xuất bản : Kim Đồng
Năm xuất bản : 2019
Pokémon - Cuộc phiêu lưu của Pippi / Kosaku Anakubo
Tác giả : Kosaku Anakubo
Nhà xuất bản : Kim Đồng
Năm xuất bản : 2019
- Ấn phẩm định kỳ
- Nhóc Bakeru / Fujiko F. Fujio; Nguyễn Tuyết Minh dịch
- Ấn phẩm định kỳ
- Nhóc Bakeru / Fujiko F. Fujio; Nguyễn Tuyết Minh dịch
|
Ldr
|
|
00562aam 22001818a 4500
|
|
001
|
|
00055099
|
|
005
|
__
|
20120607140606.0
|
|
008
|
__
|
120607s2012 ||||||viesd
|
|
041
|
__
|
$avie
|
|
082
|
__
|
$a895.6$bNH419B
|
|
100
|
0_
|
$aFujiko F. Fujio
|
|
245
|
00
|
$aNhóc Bakeru /$cFujiko F. Fujio; Nguyễn Tuyết Minh dịch
|
|
260
|
__
|
$aH.$bKim đồng$c2012
|
|
300
|
__
|
$c18cm.
|
|
700
|
0_
|
$aNguyễn Tuyết Minh$end
|
|
774
|
__
|
$dH.$dKim đồng$d2012$gT.1$htr.$tNhóc Bakeru$w55100
|
|
774
|
__
|
$dH.$dKim đồng$d2012$gT.2$htr.$tNhóc Bakeru$w55101
|
|
900
|
|
1
|
|
911
|
|
Quản Trị TVQN
|
|
925
|
|
G
|
|
926
|
|
0
|
|
927
|
|
SB
|