
Tiệm thời trang : Truyện tranh / Chan Kashinoki; Thanh Thúy dịch
Tác giả : Chan Kashinoki; Thanh Thúy dịch
Nhà xuất bản : Kim đồng
Năm xuất bản : 2011
Nơi xuất bản : H.
Mô tả vật lý : 5 tập 18cm.
Số phân loại : 895.6
Tài liệu cùng tác giả
Thứ sáu ngày 13? / Chizuru Enomoto; Thanh Thúy dịch
Tác giả : Chizuru Enomoto; Thanh Thúy dịch
Nhà xuất bản : Kim đồng
Năm xuất bản : 2012
Hello Kômang : Truyện tranh / Park In Seo, Choi Sang
Tác giả : Park In Seo, Choi Sang
Nhà xuất bản : Kim đồng
Năm xuất bản : 2011
Đuôi ngựa xinh / Megumi Mizusawa; Thanh Thúy dịch
Tác giả : Megumi Mizusawa; Thanh Thúy dịch
Nhà xuất bản : Kim đồng
Năm xuất bản : 2011
Tài liệu cùng danh mục chủ đề
Thám tử lừng danh Conan - Cuộc điều tra giữa biển khơi : Truyện tranh / Gosho Aoyama; Tạ Phương Hà dịch
Tác giả : Gosho Aoyama; Tạ Phương Hà dịch
Nhà xuất bản : Kim đồng
Năm xuất bản : 2024
Thám tử lừng danh Conan - Cầu thủ ghi bàn số 11 : Truyện tranh / Gosho Aoyama; Tạ Phương Hà dịch
Tác giả : Gosho Aoyama; Tạ Phương Hà dịch
Nhà xuất bản : Kim đồng
Năm xuất bản : 2024
Anh với em hay chó với mèo : Truyện tranh / Sengae; Nguyễn Thái Thủy dịch
Tác giả : Sengae; Nguyễn Thái Thủy dịch
Nhà xuất bản : Nxb. Hà Nội
Năm xuất bản : 2018
Con nhà giàu / Yoko Kamio; Thanh Ngân dịch
Tác giả : Yoko Kamio; Thanh Ngân dịch
Nhà xuất bản : Kim Đồng
Năm xuất bản : 2019
Pokémon - Cuộc phiêu lưu của Pippi / Kosaku Anakubo
Tác giả : Kosaku Anakubo
Nhà xuất bản : Kim Đồng
Năm xuất bản : 2019
- Ấn phẩm định kỳ
- Tiệm thời trang : Truyện tranh / Chan Kashinoki; Thanh Thúy dịch
- Ấn phẩm định kỳ
- Tiệm thời trang : Truyện tranh / Chan Kashinoki; Thanh Thúy dịch
|
Ldr
|
|
00886aam 22002178a 4500
|
|
001
|
|
00053604
|
|
005
|
__
|
20111213191222.0
|
|
008
|
__
|
111108s2011 ||||||viesd
|
|
041
|
__
|
$avie
|
|
082
|
__
|
$a895.6$bT304T
|
|
090
|
__
|
$bT304T
|
|
245
|
00
|
$aTiệm thời trang :$bTruyện tranh /$cChan Kashinoki; Thanh Thúy dịch
|
|
260
|
__
|
$aH.$bKim đồng$c2011
|
|
300
|
__
|
$a5 tập$c18cm.
|
|
700
|
0_
|
$aThanh Thúy$end
|
|
774
|
__
|
$dH.$dKim đồng$d2011$gT.1$htr.$tTiệm thời trang$w53605
|
|
774
|
__
|
$dH.$dKim đồng$d2011$gT.2$htr.$tTiệm thời trang$w53606
|
|
774
|
__
|
$dH.$dKim đồng$d2011$gT.3$htr.$tTiệm thời trang$w53607
|
|
774
|
__
|
$dH.$dKim đồng$d2011$gT.4$htr.$tTiệm thời trang$w53608
|
|
774
|
__
|
$dH.$dKim đồng$d2011$gT.5$htr.$tTiệm thời trang$w53609
|
|
774
|
__
|
$oDV.010472, DV.010473, DV.010474$aChan Kashinoki$dH.$dKim đồng$d2011$gT.6$htr.$w54248
|
|
900
|
|
1
|
|
911
|
|
Quản Trị TVQN
|
|
925
|
|
G
|
|
926
|
|
0
|
|
927
|
|
SB
|