|
Ldr
|
|
01236aaa 22002298a 4500
|
|
001
|
|
00089082
|
|
005
|
__
|
20240615140640.0
|
|
008
|
__
|
240615s ||||||Viesd
|
|
041
|
__
|
$aVie
|
|
082
|
__
|
$a343.597$bQU605Đ
|
|
090
|
__
|
$bQU605Đ
|
|
100
|
__
|
0
|
|
245
|
00
|
$aQuyết định Về việc công bố danh mục TTHC mới ban hành; TTHC sửa đổi, bổ sung thuộc thẩm quyền giải quyết của Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn :$bQuyết số 3897/2023/QĐ - UBND
|
|
520
|
__
|
$aGiới thiệu toàn văn Quyết định số 3897/2023/QĐ - UBND tỉnh ngày 15/12/2023 về việc công bố danh mục TTHC mới ban hành; TTHC sửa đổi, bổ sung thuộc thẩm quyền giải quyết của Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn. Quyết định được UBND tỉnh ban hành và có hiệu lực kể từ ngày ký
|
|
650
|
_7
|
$2TVQG
|
|
650
|
_7
|
$2TVQG$a2024
|
|
650
|
_7
|
$2TVQG$aVăn bản pháp quy
|
|
650
|
_7
|
$2TVQG$aThủ tục hành chính
|
|
650
|
_7
|
$2TVQG$aQuảng Ninh
|
|
650
|
_7
|
$2TVQG$aSở Nông nghiệp và phát triển nông thôn
|
|
653
|
__
|
$a Quyết số 3897/2023/QĐ - UBND
|
|
773
|
0_
|
$g2024.- Số 04.- Tr.47 – 48; PL: Tr. 49 – 53$tCông báo tỉnh Quảng Ninh
|
|
900
|
|
1
|
|
911
|
|
Quản Trị TVQN
|
|
925
|
|
G
|
|
926
|
|
0
|
|
927
|
|
BB
|