
Shin cậu bé bút chì : Tranh truyện dành cho lứa tuổi 12+ / Yoshito Usui
Tác giả : Yoshito Usui
Nhà xuất bản : Kim Đồng
Nơi xuất bản : H.
Mô tả vật lý : 50 tập 21cm.
Chủ đề : 1. $2TVQG.
Tài liệu cùng tác giả
Shin - Cậu bé bút chì truyện ngắn : Tranh truyện dành cho lứa tuổi 12+ / Yoshito Usui
Tác giả : Yoshito Usui
Nhà xuất bản : Kim Đồng
Năm xuất bản : 2024
Shin - Cậu bé bút chì truyện dài : Dành cho lứa tuổi 12+ / Yoshito Usui; Babie Ayumi dịch
Tác giả : Yoshito Usui; Babie Ayumi dịch
Nhà xuất bản : Kim Đồng
Năm xuất bản : 2023
Shin - Cậu bé bút chì : Tranh truyện dành cho lứa tuổi 12+ / Yoshito Usui
Tác giả : Yoshito Usui
Nhà xuất bản : Kim Đồng
Năm xuất bản : 2022
Shin - cậu bé bút chì - Đặc biệt / Yoshito Usui, Uy Studio
Tác giả : Yoshito Usui, Uy Studio
Nhà xuất bản : Kim Đồng
Năm xuất bản : 2019
Shin - Cậu bé bút chì truyện dài / Nguyên tác: Yoshito Usui; Tranh: Mirei Takata; Barbie Ayumi dịch
Tác giả : Nguyên tác: Yoshito Usui; Tranh: Mirei Takata; Barbie Ayumi dịch
Nhà xuất bản : Kim Đồng
Năm xuất bản : 2019
×
- Ấn phẩm định kỳ
- Shin cậu bé bút chì : Tranh truyện dành cho lứa tuổi 12+ / Yoshito Usui
×
- Ấn phẩm định kỳ
- Shin cậu bé bút chì : Tranh truyện dành cho lứa tuổi 12+ / Yoshito Usui
×
|
Ldr
|
|
05308aam 22007578a 4500
|
|
001
|
|
00080971
|
|
005
|
__
|
20220602100634.0
|
|
008
|
__
|
220531s ||||||viesd
|
|
041
|
__
|
$avie
|
|
100
|
0_
|
$aYoshito Usui
|
|
245
|
00
|
$aShin cậu bé bút chì :$bTranh truyện dành cho lứa tuổi 12+ /$cYoshito Usui
|
|
260
|
__
|
$aH.$bKim Đồng
|
|
300
|
__
|
$a50 tập$c21cm.
|
|
650
|
__
|
$2TVQG
|
|
650
|
__
|
$2TVQG
|
|
700
|
__
|
0
|
|
774
|
__
|
$aYoshito Usui$bTái bản lần thứ 10$dH.$dKim Đồng$d2021$gT.22$h123tr.$w80993
|
|
774
|
__
|
$aYoshito Usui$bTái bản lần thứ 10$dH.$dKim Đồng$d2021$gT.25$h123tr.$w80997
|
|
774
|
__
|
$aYoshito Usui$bTái bản lần thứ 10$dH.$dKim Đồng$d2021$gT.47$h111tr.$w81021
|
|
774
|
__
|
$aYoshito Usui$bTái bản lần thứ 10$dH.$dKim Đồng$d2021$gT.48$h111tr.$w81022
|
|
774
|
__
|
$aYoshito Usui$bTái bản lần thứ 10$dH.$dKim Đồng$d2021$gT.49$h111tr.$w81023
|
|
774
|
__
|
$aYoshito Usui$bTái bản lần thứ 10$dH.$dKim Đồng$d2021$gT.6$h123tr.$w80977
|
|
774
|
__
|
$aYoshito Usui$bTái bản lần thứ 10$dH.$dKim Đồng$d2021$gT.7$h123tr.$w80978
|
|
774
|
__
|
$aYoshito Usui$bTái bản lần thứ 10$dH.$dKim Đồng$d2021$gT.8$h123tr.$w80979
|
|
774
|
__
|
$aYoshito Usui$bTái bản lần thứ 11$dH.$dKim Đồng$d2021$gT.27$h123tr.$w81000
|
|
774
|
__
|
$aYoshito Usui$bTái bản lần thứ 11$dH.$dKim Đồng$d2021$gT.28$h123tr.$w81001
|
|
774
|
__
|
$aYoshito Usui$bTái bản lần thứ 11$dH.$dKim Đồng$d2021$gT.29$h123tr.$w81002
|
|
774
|
__
|
$aYoshito Usui$bTái bản lần thứ 11$dH.$dKim Đồng$d2021$gT.36$h123tr.$w81010
|
|
774
|
__
|
$aYoshito Usui$bTái bản lần thứ 10$dH.$dKim Đồng$d2021$gT.21$h123tr.$w80992
|
|
774
|
__
|
$aYoshito Usui$bTái bản lần thứ 10$dH.$dKim Đồng$d2021$gT.20$h123tr.$w80991
|
|
774
|
__
|
$aYoshito Usui$bTái bản lần thứ 10$dH.$dKim Đồng$d2021$gT.2$h123tr.$w80973
|
|
774
|
__
|
$aYoshito Usui$bTái bản lần thứ 10$dH.$dKim Đồng$d2021$gT.19$h123tr.$w80989
|
|
774
|
__
|
$aYoshito Usui$bTái bản lần thứ 10$dH.$dKim Đồng$d2021$gT.16$h123tr.$w80986
|
|
774
|
__
|
$aYoshito Usui$bTái bản lần thứ 10$dH.$dKim Đồng$d2021$gT.14$h123tr.$w80984
|
|
774
|
__
|
$aYoshito Usui$bTái bản lần thứ 10$dH.$dKim Đồng$d2021$gT.13$h123tr.$w80983
|
|
774
|
__
|
$aYoshito Usui$bTái bản lần thứ 10$dH.$dKim Đồng$d2021$gT.12$h123tr.$w80982
|
|
774
|
__
|
$aYoshito Usui$bTái bản lần thứ 11$dH.$dKim Đồng$d2021$gT.37$h123tr.$w81011
|
|
774
|
__
|
$aYoshito Usui$bTái bản lần thứ 11$dH.$dKim Đồng$d2021$gT.45$h123tr.$w81019
|
|
774
|
__
|
$aYoshito Usui$bTái bản lần thứ 11$dH.$dKim Đồng$d2021$gT.50$h119tr.$w81024
|
|
774
|
__
|
$aYoshito Usui$bTái bản lần thứ 11$dH.$dKim Đồng$d2022$gT.10$h123tr.$w80980
|
|
774
|
__
|
$aYoshito Usui$bTái bản lần thứ 11$dH.$dKim Đồng$d2022$gT.11$h123tr.$w80981
|
|
774
|
__
|
$aYoshito Usui$bTái bản lần thứ 11$dH.$dKim Đồng$d2022$gT.15$h123tr.$w80985
|
|
774
|
__
|
$aYoshito Usui$bTái bản lần thứ 11$dH.$dKim Đồng$d2022$gT.17$h123tr.$w80987
|
|
774
|
__
|
$aYoshito Usui$bTái bản lần thứ 11$dH.$dKim Đồng$d2022$gT.18$h123tr.$w80988
|
|
774
|
__
|
$aYoshito Usui$bTái bản lần thứ 11$dH.$dKim Đồng$d2022$gT.23$h123tr.$w80995
|
|
774
|
__
|
$aYoshito Usui$bTái bản lần thứ 11$dH.$dKim Đồng$d2022$gT.5$h123tr.$w80976
|
|
774
|
__
|
$aYoshito Usui$bTái bản lần thứ 12$dH.$dKim Đồng$d2021$gT.24$h123tr.$w80996
|
|
774
|
__
|
$aYoshito Usui$bTái bản lần thứ 12$dH.$dKim Đồng$d2021$gT.32$h123tr.$w81005
|
|
774
|
__
|
$aYoshito Usui$bTái bản lần thứ 12$dH.$dKim Đồng$d2021$gT.34$h123tr.$w81007
|
|
774
|
__
|
$aYoshito Usui$bTái bản lần thứ 12$dH.$dKim Đồng$d2021$gT.35$h123tr.$w81008
|
|
774
|
__
|
$aYoshito Usui$bTái bản lần thứ 12$dH.$dKim Đồng$d2021$gT.38$h123tr.$w81012
|
|
774
|
__
|
$aYoshito Usui$bTái bản lần thứ 12$dH.$dKim Đồng$d2021$gT.39$h123tr.$w81013
|
|
774
|
__
|
$aYoshito Usui$bTái bản lần thứ 12$dH.$dKim Đồng$d2021$gT.42$h123tr.$w81016
|
|
774
|
__
|
$aYoshito Usui$bTái bản lần thứ 12$dH.$dKim Đồng$d2021$gT.44$h123tr.$w81018
|
|
774
|
__
|
$aYoshito Usui$bTái bản lần thứ 12$dH.$dKim Đồng$d2022$gT.1$h123tr.$w80972
|
|
774
|
__
|
$aYoshito Usui$bTái bản lần thứ 12$dH.$dKim Đồng$d2022$gT.26$h123tr.$w80998
|
|
774
|
__
|
$aYoshito Usui$bTái bản lần thứ 12$dH.$dKim Đồng$d2022$gT.30$h123tr.$w81003
|
|
774
|
__
|
$aYoshito Usui$bTái bản lần thứ 12$dH.$dKim Đồng$d2022$gT.4$h123tr.$w80975
|
|
774
|
__
|
$aYoshito Usui$bTái bản lần thứ 13$dH.$dKim Đồng$d2022$gT.31$h123tr.$w81004
|
|
774
|
__
|
$aYoshito Usui$bTái bản lần thứ 13$dH.$dKim Đồng$d2022$gT.33$h123tr.$w81006
|
|
774
|
__
|
$aYoshito Usui$bTái bản lần thứ 13$dH.$dKim Đồng$d2022$gT.41$h123tr.$w81015
|
|
774
|
__
|
$aYoshito Usui$bTái bản lần thứ 13$dH.$dKim Đồng$d2022$gT.46$h123tr.$w81020
|
|
774
|
__
|
$aYoshito Usui$bTái bản lần thứ 7$dH.$dKim Đồng$d2022$gT.40$h123tr.$w81014
|
|
774
|
__
|
$aYoshito Usui$bTái bản lần thứ 7$dH.$dKim Đồng$d2022$gT.43$h123tr.$w81017
|
|
774
|
__
|
$gT.3$aYoshito Usui$bTái bản lần thứ 12$dH.$dKim Đồng$d2022$h123tr.$w80974
|
|
900
|
|
1
|
|
911
|
|
Quản Trị TVQN
|
|
925
|
|
G
|
|
926
|
|
0
|
|
927
|
|
SB
|