
Doraemon - Tranh truyện nhi đồng / Fujiko. F. Fujio; Hồng Trang dịch
Tác giả : Fujiko. F. Fujio; Hồng Trang dịch
Nhà xuất bản : Kim đồng
Năm xuất bản : 2013
Nơi xuất bản : H.
Mô tả vật lý : 21cm.
Tài liệu cùng tác giả
Đội quân Doraemon đặc biệt - Trường học Robot / Nguyên tác: Fujiko F Fujio; Tranh: Yukihiro Mitani; Barbie Ayumi dịch
Tác giả : Nguyên tác: Fujiko F Fujio; Tranh: Yukihiro Mitani; Barbie Ayumi dịch
Nhà xuất bản : Kim Đồng
Doraemon truyện ngắn / Fujiko F Fujio; Dịch: Giang Hồng, Hồng Trang
Tác giả : Fujiko F Fujio; Dịch: Giang Hồng, Hồng Trang
Nhà xuất bản : Kim Đồng
Doraemon Plus / Fujiko F Fujio; Hồng Trang dịch
Tác giả : Fujiko F Fujio; Hồng Trang dịch
Nhà xuất bản : Kim Đồng
Năm xuất bản : 2024
Doraemon truyện dài / Fujiko F Fujio
Tác giả : Fujiko F Fujio
Nhà xuất bản : Kim Đồng
Năm xuất bản : 2024
Doraemon truyện dài / Fujiko F Fujio
Tác giả : Fujiko F Fujio
Nhà xuất bản : Kim Đồng
Năm xuất bản : 2023
×
- Ấn phẩm định kỳ
- Doraemon - Tranh truyện nhi đồng / Fujiko. F. Fujio; Hồng Trang dịch
×
- Ấn phẩm định kỳ
- Doraemon - Tranh truyện nhi đồng / Fujiko. F. Fujio; Hồng Trang dịch
×
|
Ldr
|
|
01421aam 22003738a 4500
|
|
001
|
|
00059206
|
|
005
|
__
|
20140425160438.0
|
|
008
|
__
|
140407s2013 ||||||viesd
|
|
041
|
__
|
$avie
|
|
100
|
0_
|
$aFujiko. F. Fujio
|
|
245
|
00
|
$aDoraemon - Tranh truyện nhi đồng /$cFujiko. F. Fujio; Hồng Trang dịch
|
|
250
|
__
|
$aIn lần thứ 3
|
|
260
|
__
|
$aH.$bKim đồng$c2013
|
|
300
|
__
|
$c21cm.
|
|
700
|
0_
|
$aHồng Trang$eNd
|
|
774
|
__
|
$dH.$dKim đồng$d2013$gT.13$htr.$w59219
|
|
774
|
__
|
$dH.$dKim đồng$d2013$gT.12$htr.$w59218
|
|
774
|
__
|
$dH.$dKim đồng$d2013$gT.11$htr.$w59217
|
|
774
|
__
|
$dH.$dKim đồng$d2013$gT.10$htr.$w59216
|
|
774
|
__
|
$dH.$dKim đồng$d2013$gT.1$htr.$w59207
|
|
774
|
__
|
$dH.$dKim đồng$d2013$gT.14$htr.$w59220
|
|
774
|
__
|
$dH.$dKim đồng$d2013$gT.15$htr.$w59221
|
|
774
|
__
|
$dH.$dKim đồng$d2013$gT.16$htr.$w59222
|
|
774
|
__
|
$dH.$dKim đồng$d2013$gT.17$htr.$w59223
|
|
774
|
__
|
$dH.$dKim đồng$d2013$gT.18$htr.$w59224
|
|
774
|
__
|
$dH.$dKim đồng$d2013$gT.2$htr.$w59208
|
|
774
|
__
|
$dH.$dKim đồng$d2013$gT.3$htr.$w59209
|
|
774
|
__
|
$dH.$dKim đồng$d2013$gT.4$htr.$w59210
|
|
774
|
__
|
$dH.$dKim đồng$d2013$gT.6$htr.$w59212
|
|
774
|
__
|
$dH.$dKim đồng$d2013$gT.7$htr.$w59213
|
|
774
|
__
|
$dH.$dKim đồng$d2013$gT.8$htr.$w59214
|
|
774
|
__
|
$dH.$dKim đồng$d2013$gT.9$htr.$w59215
|
|
774
|
__
|
$w59211$dH.$dKim đồng$d2013$gT.5$htr.
|
|
900
|
|
1
|
|
911
|
|
Quản Trị TVQN
|
|
925
|
|
G
|
|
926
|
|
0
|
|
927
|
|
SB
|