
Shin cậu bé bút chì - phiên bản hoạt hình màu / Yoshito Usuri; Babie Ayumi dịch
Tác giả : Yoshito Usuri; Babie Ayumi dịch
Nhà xuất bản : Kim đồng
Nơi xuất bản : H.
Mô tả vật lý : 18cm. 30 tập
Tài liệu cùng tác giả
Shin - Cậu bé bút chì truyện dài / Yoshito Usui; Babie Ayumi dịch
Tác giả : Yoshito Usui; Babie Ayumi dịch
Nhà xuất bản : Kim đồng
Shin cậu bé bút chì - phiên bản hoạt hình màu / Yoshito Usuri
Tác giả : Yoshito Usuri
Nhà xuất bản : Kim Đồng
Năm xuất bản : 2015
Shin - Cậu bé bút chì truyện dài : Truyện tranh / Yoshito Usuri
Tác giả : Yoshito Usuri
Nhà xuất bản : Kim Đồng
Shin cậu bé bút chì - phiên bản hoạt hình màu / Yoshito Usuri
Tác giả : Yoshito Usuri
Nhà xuất bản : Kim đồng
Shin - Cậu bé bút chì : Truyện tranh / Yoshito Usuri
Tác giả : Yoshito Usuri
Nhà xuất bản : Kim Đồng
×
- Ấn phẩm định kỳ
- Shin cậu bé bút chì - phiên bản hoạt hình màu / Yoshito Usuri; Babie Ayumi dịch
×
- Ấn phẩm định kỳ
- Shin cậu bé bút chì - phiên bản hoạt hình màu / Yoshito Usuri; Babie Ayumi dịch
×
|
Ldr
|
|
05702aam 22005898a 4500
|
|
001
|
|
00059736
|
|
005
|
__
|
20140814140855.0
|
|
008
|
__
|
140801s2014 ||||||viesd
|
|
020
|
__
|
$c28000
|
|
041
|
__
|
$avie
|
|
100
|
0_
|
$aYoshito Usuri
|
|
245
|
00
|
$aShin cậu bé bút chì - phiên bản hoạt hình màu /$cYoshito Usuri; Babie Ayumi dịch
|
|
260
|
__
|
$aH.$bKim đồng
|
|
300
|
__
|
$c18cm.$a30 tập
|
|
700
|
0_
|
$aBabie Ayumi$eNd
|
|
774
|
__
|
$aYoshito Usui$dH.$dKim đồng$d2014$gT.29$h188tr.$oDV.016398, DV.016399, DV.016400, DV.016401, DV.016402$tBé Nene đối đầu bé Ai$w60914
|
|
774
|
__
|
$aYoshito Usui$dH.$dKim đồng$d2014$gT.30$h188tr.$oDV.016398, DV.016399, DV.016400, DV.016401, DV.016402$tChăm bố ốm$w60915
|
|
774
|
__
|
$aYoshito Usui$dH.$dKim đồng$d2014$gT.33$h188tr.$oDV.016398, DV.016399, DV.016400, DV.016401, DV.016402$tVận động viện lướt sóng Shinnosuke$w60917
|
|
774
|
__
|
$aYoshito Usui$dH.$dKim đồng$d2014$gT.34$h188tr.$oDV.016398, DV.016399, DV.016400, DV.016401, DV.016402$tLễ cưới tại trường mẫu giáo$w60918
|
|
774
|
__
|
$aYoshito Usui$dH.$dKim đồng$d2014$gT.35$h187tr.$oDV.016398, DV.016399, DV.016400, DV.016401, DV.016402, DV.019203, DV.019204, DV.019205, DV.019206, DV.019207$tHazawari dỗi mẹ$w62422
|
|
774
|
__
|
$aYoshito Usui$dH.$dKim đồng$d2014$gT.36$h187tr.$oDV.016398, DV.016399, DV.016400, DV.016401, DV.016402, DV.019203, DV.019204, DV.019205, DV.019206, DV.019207$tNgười bạn chính nghĩa - siêu nhân hiệu trưởng!$w62423
|
|
774
|
__
|
$aYoshito Usui$dH.$dKim đồng$d2015$gT.37$h187tr.$oDV.016398, DV.016399, DV.016400, DV.016401, DV.016402, DV.019203, DV.019204, DV.019205, DV.019206, DV.019207, DV.020740, DV.020741, DV.020742, DV.020743, DV.020744$tNgười bạn chính nghĩa - siêu nhân hiệu trưởng!$w62922
|
|
774
|
__
|
$aYoshito Usui$dH.$dKim đồng$d2014$gT.28$h188tr.$oDV.016398, DV.016399, DV.016400, DV.016401, DV.016402$tHimawari náo loạn trường mẫu giáo$w60913
|
|
774
|
__
|
$aYoshito Usui$dH.$dKim đồng$d2014$gT.27$h188tr.$oDV.016398, DV.016399, DV.016400, DV.016401, DV.016402$tQuyết chiến ngày hè$w60912
|
|
774
|
__
|
$aYoshito Usui$dH.$dKim đồng$d2014$gT.26$h188tr.$oDV.016398, DV.016399, DV.016400, DV.016401, DV.016402$tCô Matsuzaka ơi, cầu hôn là gì ạ?$w60911
|
|
774
|
__
|
$aYoshito Usui$dH.$dKim đồng$d2014$gT.25$h188tr.$oDV.016398, DV.016399, DV.016400, DV.016401, DV.016402$tThước phim quý giá về cu Shin$w60910
|
|
774
|
__
|
$aYoshito Usui$dH.$dKim đồng$d2014$gT.24$h188tr.$oDV.016398, DV.016399, DV.016400, DV.016401, DV.016402$tNene bấn loạn!$w60909
|
|
774
|
__
|
$aYoshito Usui$dH.$dKim đồng$d2014$gT.23$h187tr.$oDV.016398, DV.016399, DV.016400, DV.016401, DV.016402, DV.019203, DV.019204, DV.019205, DV.019206, DV.019207$w62421$tKazama, kì phùng địch thủ của Shin!!
|
|
774
|
__
|
$aYoshito Usui$dH.$dKim đồng$d2014$gT.22$h188tr.$oDV.016398, DV.016399, DV.016400, DV.016401, DV.016402$tPhi vụ đào khoai nhà Nohara$w60908
|
|
774
|
__
|
$dH.$dKim đồng$d2014$gT.1$htr.$tShin cậu bé bút chì - phiên bản hoạt hình màu$w59745
|
|
774
|
__
|
$dH.$dKim đồng$d2014$gT.10$htr.$tShin cậu bé bút chì - phiên bản hoạt hình màu$w59754
|
|
774
|
__
|
$dH.$dKim đồng$d2014$gT.11$htr.$tShin cậu bé bút chì - phiên bản hoạt hình màu$w59755
|
|
774
|
__
|
$dH.$dKim đồng$d2014$gT.12$htr.$tShin cậu bé bút chì - phiên bản hoạt hình màu$w59756
|
|
774
|
__
|
$dH.$dKim đồng$d2014$gT.13$htr.$tShin cậu bé bút chì - phiên bản hoạt hình màu$w59757
|
|
774
|
__
|
$dH.$dKim đồng$d2014$gT.14$htr.$tShin cậu bé bút chì - phiên bản hoạt hình màu$w59758
|
|
774
|
__
|
$dH.$dKim đồng$d2014$gT.15$htr.$tShin cậu bé bút chì - phiên bản hoạt hình màu$w59759
|
|
774
|
__
|
$dH.$dKim đồng$d2014$gT.16$htr.$tShin cậu bé bút chì - phiên bản hoạt hình màu$w59760
|
|
774
|
__
|
$dH.$dKim đồng$d2014$gT.17$htr.$tShin cậu bé bút chì - phiên bản hoạt hình màu$w59761
|
|
774
|
__
|
$dH.$dKim đồng$d2014$gT.18$htr.$tShin cậu bé bút chì - phiên bản hoạt hình màu$w59762
|
|
774
|
__
|
$dH.$dKim đồng$d2014$gT.19$htr.$tShin cậu bé bút chì - phiên bản hoạt hình màu$w59763
|
|
774
|
__
|
$dH.$dKim đồng$d2014$gT.2$htr.$tShin cậu bé bút chì - phiên bản hoạt hình màu$w59746
|
|
774
|
__
|
$dH.$dKim đồng$d2014$gT.3$htr.$tShin cậu bé bút chì - phiên bản hoạt hình màu$w59747
|
|
774
|
__
|
$dH.$dKim đồng$d2014$gT.4$htr.$tShin cậu bé bút chì - phiên bản hoạt hình màu$w59748
|
|
774
|
__
|
$dH.$dKim đồng$d2014$gT.5$htr.$tShin cậu bé bút chì - phiên bản hoạt hình màu$w59749
|
|
774
|
__
|
$dH.$dKim đồng$d2014$gT.6$htr.$tShin cậu bé bút chì - phiên bản hoạt hình màu$w59750
|
|
774
|
__
|
$dH.$dKim đồng$d2014$gT.7$htr.$tShin cậu bé bút chì - phiên bản hoạt hình màu$w59751
|
|
774
|
__
|
$dH.$dKim đồng$d2014$gT.8$htr.$tShin cậu bé bút chì - phiên bản hoạt hình màu$w59752
|
|
774
|
__
|
$dH.$dKim đồng$d2014$gT.9$htr.$tShin cậu bé bút chì - phiên bản hoạt hình màu$w59753
|
|
774
|
__
|
$dKim đồng$d2014$gT.20$htr.$tShin cậu bé bút chì - phiên bản hoạt hình màu$w59764$dH.
|
|
774
|
__
|
$gT.21$h187tr.$oDV.016398, DV.016399, DV.016400, DV.016401, DV.016402, DV.019203, DV.019204, DV.019205, DV.019206, DV.019207$tMùa hè của nhà Nohara$w62416$aYoshito Usui$dH.$dKim đồng$d2015
|
|
774
|
__
|
$w60916$aYoshito Usui$dH.$dKim đồng$d2014$gT.32$h188tr.$oDV.016398, DV.016399, DV.016400, DV.016401, DV.016402$tBé Ai gia nhập đội phòng vệ Kasukabe?
|
|
900
|
|
1
|
|
911
|
|
Quản Trị TVQN
|
|
925
|
|
G
|
|
926
|
|
0
|
|
927
|
|
SB
|