|
Ldr
|
|
01854aam 22003018a 4500
|
|
001
|
|
00063874
|
|
005
|
__
|
20160916090925.0
|
|
008
|
__
|
160607s2013 ||||||viesd
|
|
041
|
__
|
$avie
|
|
245
|
00
|
$aLịch sử Việt Nam
|
|
260
|
__
|
$aH.$bKhoa học xã hội$c2013
|
|
300
|
__
|
$c24cm.
|
|
774
|
__
|
$dH.$dKhoa học xã hội$d2013$gT.4$htr.$tTừ thế kỷ XVII đến thế kỷ XVIII$w63878
|
|
774
|
__
|
$dH.$dKhoa học xã hội$d2013$gT.3$htr.$tTừ thế kỷ XV đến thế kỷ XVI$w63877
|
|
774
|
__
|
$dH.$dKhoa học xã hội$d2013$gT.2$htr.$tTừ thế kỷ X đến thế kỷ XIV$w63876
|
|
774
|
__
|
$dH.$dKhoa học xã hội$d2013$gT.10$htr.$tTừ thế kỷ 1945 đến thế kỷ 1950$w63883
|
|
774
|
__
|
$dH.$dKhoa học xã hội$d2013$gT.1$htr.$tTừ khởi thủy đến thế kỷ X$w63875
|
|
774
|
__
|
$dH.$dKhoa học xã hội$d2013$gT.5$htr.$tTừ thế kỷ 1802 đến thế kỷ 1858$w63879
|
|
774
|
__
|
$dH.$dKhoa học xã hội$d2013$gT.6$htr.$tTừ thế kỷ 1858 đến thế kỷ 1896$w63880
|
|
774
|
__
|
$dH.$dKhoa học xã hội$d2013$gT.8$htr.$tTừ thế kỷ 1919 đến thế kỷ 1930$w63882
|
|
774
|
__
|
$dH.$dKhoa học xã hội$d2014$gT.11$h623tr.$tTừ năm 1951 đến năm 1954$w65810
|
|
774
|
__
|
$dH.$dKhoa học xã hội$d2014$gT.12$h623tr.$tTừ năm 1954 đến năm 1965$w65811
|
|
774
|
__
|
$dH.$dKhoa học xã hội$d2014$gT.13$h623tr.$tTừ năm 1965 đến năm 1975$w65812
|
|
774
|
__
|
$dH.$dKhoa học xã hội$d2014$gT.14$h623tr.$tTừ năm 1975 đến năm 1986$w65813
|
|
774
|
__
|
$dH.$dKhoa học xã hội$d2014$gT.15$h623tr.$tTừ năm 1986 đến năm 2000$w65814
|
|
774
|
__
|
$dH.$dKhoa học xã hội$d2014$gT.9$h623tr.$tTừ năm 1930 đến năm 1945$w65809
|
|
774
|
__
|
$dKhoa học xã hội$d2013$gT.7$htr.$tTừ thế kỷ 1897 đến thế kỷ 1918$w63881$dH.
|
|
900
|
|
1
|
|
911
|
|
Quản Trị TVQN
|
|
925
|
|
G
|
|
926
|
|
0
|
|
927
|
|
SB
|