|
Ldr
|
|
02314aam 22003258a 4500
|
|
001
|
|
00053569
|
|
005
|
__
|
20111213191224.0
|
|
008
|
__
|
111108s2011 ||||||viesd
|
|
041
|
__
|
$avie
|
|
100
|
0_
|
$aHiroyuki Asada
|
|
245
|
00
|
$aOng đưa thư /$cHiroyuki Asada; Thanh Ngân dịch
|
|
260
|
__
|
$aH.$bKim đồng$c2011
|
|
300
|
__
|
$c18cm.
|
|
700
|
0_
|
$aThanh Ngân$eNd
|
|
774
|
__
|
$aHiroyuki Asada$dH.$dKim đồng$d2012$gT.10$htr.$oDV.010660, DV.010661, DV.010662$tKẻ không thể trở thành linh hồn$w54255
|
|
774
|
__
|
$aHiroyuki Asada$dH.$dKim đồng$d2011$gT.9$htr.$oDV.010660, DV.010661, DV.010662$tKẻ không thể trở thành linh hồn$w54254
|
|
774
|
__
|
$aHiroyuki Asada$dH.$dKim đồng$d2011$gT.8$htr.$oDV.010660, DV.010661, DV.010662$tKẻ không thể trở thành linh hồn$w54253
|
|
774
|
__
|
$aHiroyuki Asada$dH.$dKim đồng$d2011$gT.7$htr.$oDV.010660, DV.010661, DV.010662$tKẻ không thể trở thành linh hồn$w54252
|
|
774
|
__
|
$aHiroyuki Asada$dH.$dKim đồng$d2012$gT.11$h195tr.$oDV.010660, DV.010661, DV.010662, DV.010953, DV.010954, DV.010955$w55146
|
|
774
|
__
|
$aHiroyuki Asada$dH.$dKim đồng$d2012$gT.12$h195tr.$oDV.010660, DV.010661, DV.010662, DV.010953, DV.010954, DV.010955$w55147
|
|
774
|
__
|
$aHiroyuki Asada$dH.$dKim đồng$d2012$gT.13$h195tr.$oDV.010660, DV.010661, DV.010662, DV.010953, DV.010954, DV.010955$w55148
|
|
774
|
__
|
$aHiroyuki Asada$dH.$dKim đồng$d2012$gT.14$oDV.010660, DV.010661, DV.010662, DV.010953, DV.010954, DV.010955, DV.011703, DV.011704, DV.011705$w56170
|
|
774
|
__
|
$aHiroyuki Asada$dH.$dKim đồng$d2013$gT.15$h195tr$oDV.010660, DV.010661, DV.010662, DV.010953, DV.010954, DV.010955, DV.011703, DV.011704, DV.011705, DV.012501, DV.012502, DV.012503$w58395
|
|
774
|
__
|
$dH.$dKim đồng$d2011$gT.1$htr.$tThư và ong đưa thư$w53570
|
|
774
|
__
|
$dH.$dKim đồng$d2011$gT.2$htr.$tBức thư gửi Jiggy Pepper$w53571
|
|
774
|
__
|
$dH.$dKim đồng$d2011$gT.3$htr.$tGặp mặt Silvet Suede$w53572
|
|
774
|
__
|
$dH.$dKim đồng$d2011$gT.5$htr.$tKẻ không thể trở thành linh hồn$w53574
|
|
774
|
__
|
$oDV.010660, DV.010661, DV.010662$tKẻ không thể trở thành linh hồn$w54251$aHiroyuki Asada$dH.$dKim đồng$d2011$gT.6$htr.
|
|
774
|
__
|
$tBức thư nói dối$w53573$dH.$dKim đồng$d2011$gT.4$htr.
|
|
900
|
|
1
|
|
911
|
|
Quản Trị TVQN
|
|
925
|
|
G
|
|
926
|
|
0
|
|
927
|
|
SB
|