|
Ldr
|
|
00901aam 22002418a 4500
|
|
001
|
|
00057642
|
|
005
|
__
|
20130617140648.0
|
|
008
|
__
|
130306s2007 ||||||viesd
|
|
020
|
__
|
$c75000
|
|
041
|
__
|
$avie
|
|
100
|
__
|
0
|
|
245
|
00
|
$aChiến tranh và hòa bình
|
|
260
|
__
|
$aH.$bVăn học$c2007
|
|
300
|
__
|
$a723tr.$c21cm.
|
|
650
|
__
|
7
|
|
773
|
__
|
$aTônxtôi, L.$dH.$d2007$dVăn học$oM.020860$tChiến tranh và hòa bình$w57644
|
|
773
|
__
|
$aTônxtôi, L.$dH.$d2007$dVăn học$oM.020861$tChiến tranh và hòa bình$w57645
|
|
773
|
__
|
$aTônxtôi, L.$dH.$d2007$dVăn học$oM.020862$tChiến tranh và hòa bình$w57646
|
|
774
|
__
|
$dH.$dVăn học$d2007$gT.1$h723tr.$tChiến tranh và hòa bình$w57644
|
|
774
|
__
|
$dH.$dVăn học$d2007$gT.2$h643tr.$tChiến tranh và hòa bình$w57645
|
|
774
|
__
|
$dH.$dVăn học$d2007$gT.3$h624tr.$tChiến tranh và hòa bình$w57646
|
|
900
|
|
1
|
|
911
|
|
Quản Trị TVQN
|
|
925
|
|
G
|
|
926
|
|
0
|
|
927
|
|
SB
|