|
Ldr
|
|
01262nam 22002538a 4500
|
|
001
|
|
00035471
|
|
005
|
__
|
20111213171232.0
|
|
008
|
__
|
061010s2005 ||||||viesd
|
|
041
|
__
|
$avie
|
|
084
|
__
|
$bH527M
|
|
100
|
__
|
$aLã Phi Khanh
|
|
245
|
__
|
$aHuyền mật thiên thư /$cLã Phi Khanh
|
|
260
|
__
|
$aH.$bThanh niên$c2005
|
|
300
|
__
|
$a5 tập$c19cm.
|
|
773
|
__
|
$aLã Phi Khanh$dH.$d2005$dThanh niên$tHuyền mật thiên thư$w35472
|
|
773
|
__
|
$aLã Phi Khanh$dH.$d2005$dThanh niên$tHuyền mật thiên thư$w35473
|
|
773
|
__
|
$aLã Phi Khanh$dH.$d2005$dThanh niên$tHuyền mật thiên thư$w35476
|
|
773
|
__
|
$aLã Phi Khanh$dH.$d2005$dThanh niên$tHuyền mật thiên thư$w35475
|
|
773
|
__
|
$aLã Phi Khanh$dH.$d2005$dThanh niên$tHuyền mật thiên thư$w35474
|
|
774
|
__
|
$aLã Phi Khanh$d2005$gT.1$h178tr.$tHuyền mật thiên thư$w35472$dH.$dThanh niên
|
|
900
|
|
1
|
|
911
|
|
Quản Trị TVQN
|
|
925
|
|
G
|
|
926
|
|
0
|
|
927
|
|
SB
|