|
Ldr
|
|
01009nam 22002538a 4500
|
|
001
|
|
00035143
|
|
005
|
__
|
20111213171248.0
|
|
008
|
__
|
060829s2006 ||||||viesd
|
|
041
|
__
|
$avie
|
|
084
|
__
|
$aN(711)3$bNG558T
|
|
245
|
__
|
$aNgười trung gian /$cMeg Cabot ; Đặng Thị Huệ dịch
|
|
260
|
__
|
$aH.$bVăn hoá thông tin$c2006
|
|
300
|
__
|
$a6 tập$c19cm.
|
|
650
|
_7
|
$2TVQG$aTruyện ngắn
|
|
650
|
_7
|
$2TVQG$aMỹ
|
|
650
|
_7
|
$2TVQG$aVăn học hiện đại
|
|
650
|
_7
|
$2TVQG$aVăn học nước ngoài
|
|
774
|
__
|
$dH.$dVăn hoá thông tin$d2006$gT.2$h275tr.$tChiếc chìa khoá thứ chín
|
|
774
|
__
|
$dH.$dVăn hoá thông tin$d2006$gT.4$h295tr.$tThời khắc đen tối
|
|
774
|
__
|
$dH.$dVăn hoá thông tin$d2006$gT.5$h250tr.$tBị ma ám
|
|
774
|
__
|
$dH.$dVăn hoá thông tin$d2006$gT.6$h332tr.$tLúc mờ sáng
|
|
774
|
__
|
$dH.$dVăn hoá thông tin$gT.1$h239tr.$tVùng đất u tối
|
|
774
|
__
|
$h276tr.$tHoà giải$dH.$dVăn hoá thông tin$d2006$gT.3
|
|
900
|
|
1
|
|
911
|
|
Quản Trị TVQN
|
|
925
|
|
G
|
|
926
|
|
0
|
|
927
|
|
SB
|