- Trang chủ
- Sách, tuyển tập
- Nước mắt đỏ : Tiểu thuyết / Trần Huy Quang

Nước mắt đỏ : Tiểu thuyết / Trần Huy Quang
Tác giả : Trần Huy Quang
Nhà xuất bản : Lao động
Năm xuất bản : 1994
Nơi xuất bản : H.
Mô tả vật lý : 191tr. 19cm.
Số phân loại : 895.922334
Chủ đề : 1. Tiểu thuyết$2TVQG. 2. Văn học hiện đại$2TVQG. 3. Việt Nam$2TVQG.
Tài liệu cùng tác giả
Phóng sự chọn lọc / Trần Huy Quang
Tác giả : Trần Huy Quang
Nhà xuất bản : Nxb. Hội nhà văn
Năm xuất bản : 2018
Hoa gió : Tập truyện ngắn / Trần Huy Quang, Trần Cảnh Yên, Hoàng Ngọc Sơn..
Tác giả : Trần Huy Quang, Trần Cảnh Yên, Hoàng Ngọc Sơn..
Nhà xuất bản : Dân trí
Năm xuất bản : 2019
Đạo của tình yêu : Tập truyện ngắn / Trần Huy Quang
Tác giả : Trần Huy Quang
Nhà xuất bản : Dân trí
Năm xuất bản : 2018
Chị dâu : Tiểu thuyết / Trần Huy Quang
Tác giả : Trần Huy Quang
Nhà xuất bản : Nxb. Hội nhà văn
Năm xuất bản : 1995
Thánh ca Truông Bồn / Trần Huy Quang
Tác giả : Trần Huy Quang
Nhà xuất bản : Phụ nữ
Năm xuất bản : 2011
Tài liệu cùng danh mục chủ đề
15 truyện ngắn / Khuất Quang Thụy, Trung Trung Đỉnh, Sương Nguyệt Minh
Tác giả : Khuất Quang Thụy, Trung Trung Đỉnh, Sương Nguyệt Minh
Nhà xuất bản : Nxb. Hội nhà văn
Năm xuất bản : 2003
Cuộc truy tìm T.72 : Tiểu thuyết phản gián / Trần Diễn
Tác giả : Trần Diễn
Nhà xuất bản : Công an nhân dân
Năm xuất bản : 2002
Ba người đàn ông : Tiểu thuyết / Vũ Thảo Ngọc
Tác giả : Vũ Thảo Ngọc
Nhà xuất bản : Công an nhân dân
Năm xuất bản : 2003
- Ấn phẩm định kỳ
- Nước mắt đỏ : Tiểu thuyết / Trần Huy Quang
- Ấn phẩm định kỳ
- Nước mắt đỏ : Tiểu thuyết / Trần Huy Quang
|
Ldr
|
|
00726nam 22003018a 4500
|
|
001
|
|
00065939
|
|
005
|
__
|
20170221100229.0
|
|
008
|
__
|
170221s1994 ||||||viesd
|
|
020
|
__
|
$c12000
|
|
041
|
__
|
$avie
|
|
082
|
__
|
$a895.922334$bN557M
|
|
084
|
__
|
$aV23$bN557M
|
|
100
|
__
|
$aTrần Huy Quang
|
|
245
|
_0
|
$aNước mắt đỏ :$bTiểu thuyết /$cTrần Huy Quang
|
|
260
|
__
|
$aH.$bLao động$c1994
|
|
300
|
__
|
$a191tr.$c19cm.
|
|
650
|
__
|
$aTiểu thuyết$2TVQG
|
|
650
|
__
|
$aVăn học hiện đại$2TVQG
|
|
650
|
__
|
$aViệt Nam$2TVQG
|
|
900
|
|
0
|
|
911
|
|
Quản Trị TVQN
|
|
925
|
|
G
|
|
926
|
|
0
|
|
927
|
|
SH
|