- Trang chủ
- Sách, tuyển tập
- Hoa cỏ may : Thơ / Lê Cường

Hoa cỏ may : Thơ / Lê Cường
Tác giả : Lê Cường
Nhà xuất bản : Văn học
Năm xuất bản : 2013
Nơi xuất bản : H.
Mô tả vật lý : 114tr. 21cm.
Số phân loại : 895.92214
Chủ đề : 1. Địa chí. 2. Thơ. 3. Văn học hiện đại. 4. Việt Nam.
Tài liệu cùng tác giả
Hình tượng và tạo hình trong văn hóa dân gian Việt Nam / Đinh Hồng Hải, Trần Gia Linh, Lê Cường
Tác giả : Đinh Hồng Hải, Trần Gia Linh, Lê Cường
Nhà xuất bản : Văn hoá dân tộc
Năm xuất bản : 2012
260 món ăn khai vị / Biên soạn: Lê Cường, Gia Bảo
Tác giả : Biên soạn: Lê Cường, Gia Bảo
Nhà xuất bản : Mỹ thuật
Năm xuất bản : 2009
260 món chè - bánh truyền thống / Biên soạn: Lê Cường, Gia Bảo
Tác giả : Biên soạn: Lê Cường, Gia Bảo
Nhà xuất bản : Mỹ thuật
Năm xuất bản : 2010
260 món cuốn - cơm - gỏi / Biên soạn: Lê Cường, Gia Bảo
Tác giả : Biên soạn: Lê Cường, Gia Bảo
Nhà xuất bản : Mỹ thuật
Năm xuất bản : 2010
Điện thanh và phát thanh / V.N. Baburkin, G.S. Ghenzen, N.N. Pavlop ; Lê Cường dịch
Tác giả : V.N. Baburkin, G.S. Ghenzen, N.N. Pavlop ; Lê Cường dịch
Nhà xuất bản : Đại học và Trung học chuyên nghiệp
Năm xuất bản : 1985
Tài liệu cùng danh mục chủ đề
Những cách tân nghệ thuật trong tiểu thuyết Việt Nam đương đại giai đoạn 1986 - 2006 : Tiểu luận / Mai Hải Oanh
Tác giả : Mai Hải Oanh
Nhà xuất bản : Nxb. Hội Nhà văn
Năm xuất bản : 2009
Thơ trẻ 360 độ! / Nguyễn Anh Vũ, Lữ Thị Mai, Huyền Minh..
Tác giả : Nguyễn Anh Vũ, Lữ Thị Mai, Huyền Minh..
Nhà xuất bản : Nxb. Hội Nhà văn
Năm xuất bản : 2009
Người cõi âm : Tiểu thuyết / Trần Chiểu
Tác giả : Trần Chiểu
Nhà xuất bản : Văn học
Năm xuất bản : 2009
Truyện Kiều / Nguyễn Du; Ngân Hà Tuyển chọn
Tác giả : Nguyễn Du; Ngân Hà Tuyển chọn
Nhà xuất bản : Văn hóa - Thông tin
Năm xuất bản : 2010
- Ấn phẩm định kỳ
- Hoa cỏ may : Thơ / Lê Cường
- Ấn phẩm định kỳ
- Hoa cỏ may : Thơ / Lê Cường
|
Ldr
|
|
00580aam 22002298a 4500
|
|
001
|
|
00065895
|
|
005
|
__
|
20170109100134.0
|
|
008
|
__
|
170105s2013 ||||||Viesd
|
|
020
|
__
|
$c55000
|
|
041
|
__
|
$aVie
|
|
082
|
1_
|
$a895.92214$bH401C
|
|
090
|
__
|
$bH401C
|
|
100
|
0_
|
$aLê Cường
|
|
245
|
00
|
$aHoa cỏ may :$bThơ /$cLê Cường
|
|
260
|
__
|
$aH.$bVăn học$c2013
|
|
300
|
__
|
$a114tr.$c21cm.
|
|
650
|
__
|
$2TVQG$aThơ
|
|
650
|
__
|
$2TVQG$aViệt Nam
|
|
650
|
__
|
$2TVQG$aVăn học hiện đại
|
|
650
|
__
|
$2TVQG$aĐịa chí
|
|
900
|
|
0
|
|
911
|
|
Quản Trị TVQN
|
|
925
|
|
G
|
|
926
|
|
0
|
|
927
|
|
SH
|