- Trang chủ
- Sách, tuyển tập
- Con đường phía trước / Hoàng Quốc Hải

Con đường phía trước / Hoàng Quốc Hải
Tác giả : Hoàng Quốc Hải
Nhà xuất bản : Phụ nữ
Năm xuất bản : 1977
Nơi xuất bản : H.
Mô tả vật lý : 101tr. 19cm.
Số phân loại : 895.922334
Chủ đề : 1. $2TVQG. 2. Truyện ngắn. 3. Văn học hiện đại. 4. Việt Nam.
Tài liệu cùng tác giả
Những dấu chân những nẻo đường / Hoàng Quốc Hải
Tác giả : Hoàng Quốc Hải
Nhà xuất bản : Phụ nữ
Năm xuất bản : 2005
Bão táp cung đình : Tiểu thuyết lịch sử / Hoàng Quốc Hải
Tác giả : Hoàng Quốc Hải
Nhà xuất bản : Phụ nữ
Năm xuất bản : 2006
Kẻ sĩ trước thời cuộc / Hoàng Quốc Hải
Tác giả : Hoàng Quốc Hải
Nhà xuất bản : Phụ nữ
Năm xuất bản : 2023
Nhà văn, nhà viết kịch Thanh Hương - Cuộc đời và sự nghiệp / Hoàng Quốc Hải, Lê Chức, Nguyễn Thế Khoa,..
Tác giả : Hoàng Quốc Hải, Lê Chức, Nguyễn Thế Khoa,..
Nhà xuất bản : Sân khấu
Năm xuất bản : 2018
Phùng Tá Chu thân thế - cuộc đời và sự nghiệp / Biên soạn: Phùng Văn Khai, Phùng Thảo, Hoàng Quốc Hải,..
Tác giả : Biên soạn: Phùng Văn Khai, Phùng Thảo, Hoàng Quốc Hải,..
Nhà xuất bản : Lao động
Năm xuất bản : 2017
Tài liệu cùng danh mục chủ đề
Lời bình 79 bài thơ của Bác Hồ / Lê Xuân Đức
Tác giả : Lê Xuân Đức
Nhà xuất bản : Văn học
Năm xuất bản : 2006
Đào ở xứ người : Tuỳ ký / Nguyễn Văn Thọ
Tác giả : Nguyễn Văn Thọ
Nhà xuất bản : Nxb. Hội nhà văn
Năm xuất bản : 2006
Con người và con đường / Sơn Tùng
Tác giả : Sơn Tùng
Nhà xuất bản : Giao thông vận tải
Năm xuất bản : 2006
- Ấn phẩm định kỳ
- Con đường phía trước / Hoàng Quốc Hải
- Ấn phẩm định kỳ
- Con đường phía trước / Hoàng Quốc Hải
|
Ldr
|
|
00588nam 22002298a 4500
|
|
001
|
|
00025823
|
|
005
|
__
|
20160915110920.0
|
|
008
|
__
|
050518s1977 ||||||viesd
|
|
020
|
__
|
$c0,48
|
|
041
|
__
|
$avie
|
|
082
|
__
|
$a895.922334
|
|
084
|
__
|
$aV23$bC430Đ
|
|
100
|
__
|
$aHoàng Quốc Hải
|
|
245
|
__
|
$aCon đường phía trước /$cHoàng Quốc Hải
|
|
260
|
__
|
$aH.$bPhụ nữ$c1977
|
|
300
|
__
|
$a101tr.$c19cm.
|
|
650
|
_7
|
$2TVQG$aTruyện ngắn
|
|
650
|
_7
|
$2TVQG$aViệt Nam
|
|
650
|
_7
|
$2TVQG$aVăn học hiện đại
|
|
650
|
__
|
$2TVQG
|
|
900
|
|
0
|
|
911
|
|
Quản Trị TVQN
|
|
925
|
|
G
|
|
926
|
|
0
|
|
927
|
|
SH
|