
Capeta - Khát vọng đường đua / Nguyễn Thanh Ngân dịch . T.3
Tác giả : Nguyễn Thanh Ngân dịch .
Nhà xuất bản : Kim đồng
Năm xuất bản : 2012
Nơi xuất bản : H.
Mô tả vật lý : 192tr. 18cm.
Số phân loại : 895.6
Chủ đề : 1. Nhật Bản$2TVQG. 2. Truyện tranh$2TVQG. 3. Văn học hiện đại$2TVQG. 4. Văn học nước ngoài$2TVQG. 5. Văn học thiếu nhi$2TVQG.
Tài liệu cùng tác giả
Capeta - Khát vọng đường đua / Nguyễn Thanh Ngân dịch . T.21
Tác giả : Nguyễn Thanh Ngân dịch .
Nhà xuất bản : Kim đồng
Năm xuất bản : 2013
Capeta - Khát vọng đường đua / Nguyễn Thanh Ngân dịch . T.12
Tác giả : Nguyễn Thanh Ngân dịch .
Nhà xuất bản : Kim đồng
Năm xuất bản : 2012
Capeta - Khát vọng đường đua / Nguyễn Thanh Ngân dịch . T.13
Tác giả : Nguyễn Thanh Ngân dịch .
Nhà xuất bản : Kim đồng
Năm xuất bản : 2012
Capeta - Khát vọng đường đua / Nguyễn Thanh Ngân dịch . T.20
Tác giả : Nguyễn Thanh Ngân dịch .
Nhà xuất bản : Kim đồng
Năm xuất bản : 2013
Capeta - Khát vọng đường đua / Nguyễn Thanh Ngân dịch . T.7
Tác giả : Nguyễn Thanh Ngân dịch .
Nhà xuất bản : Kim đồng
Năm xuất bản : 2012
Tài liệu cùng danh mục chủ đề
One Piece / Takara hiệu đính . T.13 , Không sao
Tác giả : Takara hiệu đính .
Nhà xuất bản : Kim đồng
Năm xuất bản : 2017
- Ấn phẩm định kỳ
- Capeta - Khát vọng đường đua / Nguyễn Thanh Ngân dịch . T.3
- Ấn phẩm định kỳ
- Capeta - Khát vọng đường đua / Nguyễn Thanh Ngân dịch . T.3
|
Ldr
|
|
00869aam 22002658a 4500
|
|
001
|
|
00055098
|
|
005
|
__
|
20120607150646.0
|
|
008
|
__
|
120607s2012 ||||||viesd
|
|
020
|
__
|
$c21000
|
|
041
|
__
|
$avie
|
|
082
|
__
|
$a895.6$bC100P
|
|
100
|
0_
|
$aMasahito Soda
|
|
245
|
00
|
$aCapeta - Khát vọng đường đua /$cNguyễn Thanh Ngân dịch .$nT.3
|
|
260
|
__
|
$aH.$bKim đồng$c2012
|
|
300
|
__
|
$a192tr.$c18cm.
|
|
650
|
__
|
$aNhật Bản$2TVQG
|
|
650
|
__
|
$aTruyện tranh$2TVQG
|
|
650
|
__
|
$aVăn học thiếu nhi$2TVQG
|
|
650
|
__
|
$aVăn học nước ngoài$2TVQG
|
|
650
|
__
|
$aVăn học hiện đại$2TVQG
|
|
700
|
0_
|
$aNguyễn Thanh Ngân$end
|
|
773
|
__
|
$dH.$d2012$dKim đồng$tCapeta - Khát vọng đường đua$w55095
|
|
900
|
|
1
|
|
911
|
|
Quản trị TVQN
|
|
925
|
|
G
|
|
926
|
|
0
|
|
927
|
|
ST
|