
Nabi - cánh bướm . T.11
Nhà xuất bản : Kim đồng
Năm xuất bản : 2011
Nơi xuất bản : H.
Mô tả vật lý : 151tr. 18cm.
Số phân loại : 895.7
Chủ đề : 1. Hàn Quốc$2TVQG. 2. Truyện tranh$2TVQG. 3. Văn học hiện đại$2TVQG. 4. Văn học nước ngoài$2TVQG. 5. Văn học thiếu nhi$2TVQG.
Tài liệu cùng tác giả
Nabi - cánh bướm / Nguyễn Hải Phượng dịch . T.14
Tác giả : Nguyễn Hải Phượng dịch .
Nhà xuất bản : Kim đồng
Năm xuất bản : 2013
Tài liệu cùng danh mục chủ đề
×
- Ấn phẩm định kỳ
- Nabi - cánh bướm . T.11
×
- Ấn phẩm định kỳ
- Nabi - cánh bướm . T.11
×
|
Ldr
|
|
00848aam 22002658a 4500
|
|
001
|
|
00054256
|
|
005
|
__
|
20120306160303.0
|
|
008
|
__
|
120222s2011 ||||||viesd
|
|
020
|
__
|
$c18000
|
|
041
|
__
|
$avie
|
|
082
|
__
|
$a895.7$bN100B
|
|
100
|
0_
|
$aKim Yeon - Joo
|
|
245
|
00
|
$aNabi - cánh bướm .$nT.11
|
|
260
|
__
|
$aH.$bKim đồng$c2011
|
|
300
|
__
|
$a151tr.$c18cm.
|
|
650
|
_7
|
$aHàn Quốc$2TVQG
|
|
650
|
_7
|
$aTruyện tranh$2TVQG
|
|
650
|
_7
|
$aVăn học thiếu nhi$2TVQG
|
|
650
|
_7
|
$aVăn học nước ngoài$2TVQG
|
|
650
|
_7
|
$aVăn học hiện đại$2TVQG
|
|
700
|
0_
|
$aNguyễn Hải Phượng$eNd
|
|
773
|
__
|
$aKim Yeon - Joo$dH.$d2011$dKim đồng$tNabi - cánh bướm$w53580
|
|
900
|
|
1
|
|
911
|
|
Quản trị TVQN
|
|
925
|
|
G
|
|
926
|
|
0
|
|
927
|
|
ST
|