
Cừu vui vẻ và sói xám / Minh Tâm dịch . T.40 , Thuốc cải lão hoàn đồng
Tác giả : Minh Tâm dịch .
Nhà xuất bản : Kim đồng
Năm xuất bản : 2012
Nơi xuất bản : H.
Mô tả vật lý : 94tr. 18cm.
Số phân loại : 895.1
Chủ đề : 1. Trung Quốc$2TVQG. 2. Truyện tranh$2TVQG. 3. Văn học hiện đại$2TVQG. 4. Văn học nước ngoài$2TVQG. 5. Văn học thiếu nhi$2TVQG.
Tài liệu cùng tác giả
1700 câu - 700 tình huống tiếng Trung giao tiếp cấp tốc . T.2
Nhà xuất bản : Dân trí
Năm xuất bản : 2025
1700 câu - 700 tình huống tiếng Trung giao tiếp cấp tốc . T.1
Nhà xuất bản : Dân trí
Năm xuất bản : 2025
Cừu vui vẻ và sói xám / Minh Tâm dịch . T.36 , Thay hình đổi dạng
Tác giả : Minh Tâm dịch .
Nhà xuất bản : Kim đồng
Năm xuất bản : 2012
Cừu vui vẻ và sói xám / Minh Tâm dịch . T.42 , Đề can chịu đòn thay
Tác giả : Minh Tâm dịch .
Nhà xuất bản : Kim đồng
Năm xuất bản : 2012
Cừu vui vẻ và sói xám / Minh Tâm dịch . T.43 , Ớt phun lửa
Tác giả : Minh Tâm dịch .
Nhà xuất bản : Kim đồng
Năm xuất bản : 2012
Tài liệu cùng danh mục chủ đề
Tam Quốc diễn nghĩa: Truyện tranh / La Quán Trung; Kiếm Thư cải biên; Nguyễn Thị Măng dịch; Mai Xuân Hải hiệu đính; Mai Quốc Bảo,... vẽ tranh
Tác giả : La Quán Trung; Kiếm Thư cải biên; Nguyễn Thị Măng dịch; Mai Xuân Hải hiệu đính; Mai Quốc Bảo,... vẽ tranh
Nhà xuất bản : Văn hóa thông tin
Năm xuất bản : 2003
- Ấn phẩm định kỳ
- Cừu vui vẻ và sói xám / Minh Tâm dịch . T.40 , Thuốc cải lão hoàn đồng
- Ấn phẩm định kỳ
- Cừu vui vẻ và sói xám / Minh Tâm dịch . T.40 , Thuốc cải lão hoàn đồng
|
Ldr
|
|
00868aam 22002538a 4500
|
|
001
|
|
00055233
|
|
005
|
__
|
20120612080601.0
|
|
008
|
__
|
120607s2012 ||||||viesd
|
|
020
|
__
|
$c25000
|
|
041
|
__
|
$avie
|
|
082
|
__
|
$a895.1$bC566V
|
|
245
|
00
|
$aCừu vui vẻ và sói xám /$cMinh Tâm dịch .$nT.40 ,$pThuốc cải lão hoàn đồng
|
|
260
|
__
|
$aH.$c2012$bKim đồng
|
|
300
|
__
|
$a94tr.$c18cm.
|
|
650
|
_7
|
$aTrung Quốc$2TVQG
|
|
650
|
_7
|
$aTruyện tranh$2TVQG
|
|
650
|
_7
|
$aVăn học thiếu nhi$2TVQG
|
|
650
|
_7
|
$aVăn học nước ngoài$2TVQG
|
|
650
|
_7
|
$aVăn học hiện đại$2TVQG
|
|
700
|
0_
|
$aMinh Tâm$eNd
|
|
773
|
__
|
$dH.$d2010$dKim đồng$tCừu vui vẻ và sói xám$w50414
|
|
900
|
|
1
|
|
911
|
|
Quản trị TVQN
|
|
925
|
|
G
|
|
926
|
|
0
|
|
927
|
|
ST
|