- Trang chủ
- Sách, tuyển tập
- Những mảnh đời : Tập truyện ngắn / Ngô Hải Đảo

Những mảnh đời : Tập truyện ngắn / Ngô Hải Đảo
Tác giả : Ngô Hải Đảo
Nhà xuất bản : Nxb. Hội nhà văn
Năm xuất bản : 2003
Nơi xuất bản : H.
Mô tả vật lý : 153tr. 19cm.
Số phân loại : 895.922334
Chủ đề : 1. Địa chí. 2. Quảng Ninh. 3. Truyện ngắn. 4. Văn học hiện đại. 5. Việt Nam.
Thông tin xếp giá
| Thư viện | Kho lưu trữ | Ký hiệu/ vị trí |
Trạng thái | Đăng ký mượn |
|---|---|---|---|---|
| Thư viện tỉnh Quảng Ninh | Kho Luân chuyển | KC.001558 |
Sẵn sàng phục vụ (Đọc/Mượn) |
|
| Thư viện tỉnh Quảng Ninh | Kho Luân chuyển | KC.001559 |
Sẵn sàng phục vụ (Đọc/Mượn) |
Tài liệu cùng tác giả
Lửa cháy sông Mang : Tiểu thuyết / Ngô Hải Đảo
Tác giả : Ngô Hải Đảo
Nhà xuất bản : Công an nhân dân
Năm xuất bản : 2017
Thác ngầm : Tiểu thuyết / Ngô Hải Đảo
Tác giả : Ngô Hải Đảo
Nhà xuất bản : Nxb. Hội nhà văn
Năm xuất bản : 2008
Nấm mồ còn đó : Tiểu thuyết / Ngô Hải Đảo
Tác giả : Ngô Hải Đảo
Nhà xuất bản : Nxb. Thanh Hóa
Năm xuất bản : 1998
Những mảnh đời : Tập truyện ngắn / Ngô Hải Đảo
Tác giả : Ngô Hải Đảo
Nhà xuất bản : Nxb. Hội nhà văn
Năm xuất bản : 2003
Mùa sung đỏ : Tiểu thuyết / Ngô Hải Đảo
Tác giả : Ngô Hải Đảo
Nhà xuất bản : Lao động
Năm xuất bản : 2002
Tài liệu cùng danh mục chủ đề
Người bạn lính / Nguyễn Quang Sáng
Tác giả : Nguyễn Quang Sáng
Nhà xuất bản : Hội Nhà văn
Năm xuất bản : 2005
Dòng sông thơ ấu / Nguyễn Quang Sáng
Tác giả : Nguyễn Quang Sáng
Nhà xuất bản : Nxb. Hội Nhà văn
Năm xuất bản : 2005
Thức đến sáng và mơ... : Thơ / Phạm Thị Ngọc Liên
Tác giả : Phạm Thị Ngọc Liên
Nhà xuất bản : Nxb. Văn nghệ Tp. Hồ Chí Minh
Năm xuất bản : 2004
Làm đĩ : Tiểu thuyết / Vũ Trọng Phụng; Hoàng Thiếu Sơn chú thích và giới thiệu
Tác giả : Vũ Trọng Phụng; Hoàng Thiếu Sơn chú thích và giới thiệu
Nhà xuất bản : Văn học
Năm xuất bản : 2004
Con ma da. Chiếc lược ngà / Nguyễn Quang Sáng
Tác giả : Nguyễn Quang Sáng
Nhà xuất bản : Nxb. Hội Nhà văn
Năm xuất bản : 2005
- Ấn phẩm định kỳ
- Những mảnh đời : Tập truyện ngắn / Ngô Hải Đảo
- Ấn phẩm định kỳ
- Những mảnh đời : Tập truyện ngắn / Ngô Hải Đảo
|
Ldr
|
|
00025nam a2200024 a 4500
|
|
001
|
|
00017152
|
|
005
|
__
|
20111213181233.0
|
|
008
|
__
|
040730s2003 |||||| sd
|
|
020
|
__
|
$c18000
|
|
082
|
__
|
$a895.922334
|
|
084
|
__
|
$aV23$bNH556M
|
|
090
|
__
|
$bNH556M
|
|
100
|
__
|
$aNgô Hải Đảo
|
|
245
|
_0
|
$aNhững mảnh đời :$bTập truyện ngắn /$cNgô Hải Đảo
|
|
260
|
__
|
$aH.$bNxb. Hội nhà văn$c2003
|
|
300
|
__
|
$a153tr.$c19cm.
|
|
650
|
__
|
$aQuảng Ninh
|
|
650
|
__
|
$aTruyện ngắn
|
|
650
|
__
|
$aĐịa chí
|
|
650
|
__
|
$aVăn học hiện đại
|
|
650
|
__
|
$aViệt Nam
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Luân chuyển$jKC.001523$xKC
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Luân chuyển$jKC.001524$xKC
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Luân chuyển$jKC.001525$xKC
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Luân chuyển$jKC.001526$xKC
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Luân chuyển$jKC.001527$xKC
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Luân chuyển$jKC.001528$xKC
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Luân chuyển$jKC.001529$xKC
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Luân chuyển$jKC.001530$xKC
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Luân chuyển$jKC.001531$xKC
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Luân chuyển$jKC.001532$xKC
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Luân chuyển$jKC.001533$xKC
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Luân chuyển$jKC.001534$xKC
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Luân chuyển$jKC.001535$xKC
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Luân chuyển$jKC.001536$xKC
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Luân chuyển$jKC.001537$xKC
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Luân chuyển$jKC.001538$xKC
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Luân chuyển$jKC.001539$xKC
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Luân chuyển$jKC.001540$xKC
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Luân chuyển$jKC.001541$xKC
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Luân chuyển$jKC.001542$xKC
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Luân chuyển$jKC.001543$xKC
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Luân chuyển$jKC.001544$xKC
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Luân chuyển$jKC.001545$xKC
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Luân chuyển$jKC.001546$xKC
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Luân chuyển$jKC.001547$xKC
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Luân chuyển$jKC.001548$xKC
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Luân chuyển$jKC.001549$xKC
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Luân chuyển$jKC.001550$xKC
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Luân chuyển$jKC.001551$xKC
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Luân chuyển$jKC.001552$xKC
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Luân chuyển$jKC.001553$xKC
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Luân chuyển$jKC.001554$xKC
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Luân chuyển$jKC.001555$xKC
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Luân chuyển$jKC.001556$xKC
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Luân chuyển$jKC.001557$xKC
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Luân chuyển$jKC.001558$xKC
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Luân chuyển$jKC.001559$xKC
|
|
900
|
|
0
|
|
911
|
|
Quản Trị TVQN
|
|
925
|
|
G
|
|
926
|
|
0
|
|
927
|
|
SH
|