|
Ldr
|
|
01000nam 22003138a 4500
|
|
001
|
|
00014191
|
|
005
|
__
|
20111213191246.0
|
|
008
|
__
|
040730s |||||| sd
|
|
084
|
__
|
$a6C5.9-033$bPH500T
|
|
100
|
__
|
$aTCVN 1286 - 72=72 1286
|
|
245
|
_0
|
$aPhụ tùng đường ống :$b[Tuyển tập]
|
|
250
|
__
|
$aCó hiệu lực từ 1/1/1975
|
|
260
|
__
|
$aH.$b[Knxb]
|
|
300
|
__
|
$c27cm.
|
|
500
|
__
|
$aNội dung : TCVN 1268 - 72. - TCVN 1435 - 72. - Nhóm C. Việt Nam
|
|
505
|
__
|
$aT.1=01. - 1975. - 178tr.
|
|
505
|
__
|
$aT.2=02. - 1975. - 158tr.
|
|
505
|
__
|
$aT.3=03. - 1976. - 187tr.
|
|
520
|
__
|
$aGiới thiệu các tiêu chuẩn Việt Nam từ tiêu chuẩn 1286 - 72 đến 1435 áp dụng cho phụ tùng đường ống.
|
|
650
|
__
|
$aPhụ tùng
|
|
650
|
__
|
$aTiêu chuẩn kĩ thuật
|
|
650
|
__
|
$aTiêu chuẩn nhà nước
|
|
650
|
__
|
$aViệt Nam
|
|
650
|
__
|
$aĐường ống
|
|
900
|
|
0
|
|
911
|
|
Quản Trị TVQN
|
|
925
|
|
G
|
|
926
|
|
0
|
|
927
|
|
SH
|