|
Ldr
|
|
01281ats 22002778a 4500
|
|
001
|
|
00090603
|
|
005
|
__
|
20250218080214.0
|
|
008
|
__
|
250218s1975 d ||||||viesd
|
|
041
|
__
|
$avie
|
|
082
|
__
|
$aJV1
|
|
245
|
00
|
$aNhân dân :$bCơ quan Trung ương của Đảng Cộng sản Việt Nam
|
|
260
|
__
|
$aH.$c1975
|
|
310
|
__
|
$aHàng ngày
|
|
650
|
_7
|
$aBáo$2TVQG
|
|
650
|
_7
|
$aNhân dân$2TVQG
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Báo - Tạp chí$jJV.000239
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Báo - Tạp chí$jJV.000240
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Báo - Tạp chí$jJV.000241
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Báo - Tạp chí$jJV.000243
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Báo - Tạp chí$jJV.000245
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Báo - Tạp chí$jJV.000246
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Báo - Tạp chí$jJV.000247
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Báo - Tạp chí$jJV.000248
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Báo - Tạp chí$jJV.000249
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Báo - Tạp chí$jJV.000251
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Báo - Tạp chí$jJV.000252
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Báo - Tạp chí$jJV.000255
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Báo - Tạp chí$jJV.000257
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Báo - Tạp chí$jJV.000260
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Báo - Tạp chí$jJV.000261
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Báo - Tạp chí$jJV.000264
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Báo - Tạp chí$jJV.000266
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Báo - Tạp chí$jJV.000270
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Báo - Tạp chí$jJV.000271
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Báo - Tạp chí$jJV.000272
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Báo - Tạp chí$jJV.000273
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Báo - Tạp chí$jJV.000275
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Báo - Tạp chí$jJV.000528
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Báo - Tạp chí$jJV.000529
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Báo - Tạp chí$jJV.000530
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Báo - Tạp chí$jJV.000531
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Báo - Tạp chí$jJV.000532
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Báo - Tạp chí$jJV.000533
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Báo - Tạp chí$jJV.000534
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Báo - Tạp chí$jJV.000535
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Báo - Tạp chí$jJV.000557
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Báo - Tạp chí$jJV.000558
|
|
866
|
__
|
$a1975 (JV.000528 - JV.000530)
|
|
866
|
__
|
$a1975, quý 2 (JV.000531, JV.000533)
|
|
866
|
__
|
$a1975, quý 3 (JV.000534, JV.000535)
|
|
866
|
__
|
$a1975, quý 4 (JV.000557, JV.000558)
|
|
866
|
__
|
$a1975, tháng 1 - 5 (JV.000532)
|
|
900
|
|
1
|
|
911
|
|
Quản Trị TVQN
|
|
925
|
|
G
|
|
926
|
|
0
|
|
927
|
|
TT
|