|
Ldr
|
|
01852ats 22003498a 4500
|
|
001
|
|
00089407
|
|
005
|
__
|
20240819110804.0
|
|
008
|
__
|
240816s2005 d ||||||viesd
|
|
041
|
__
|
$avie
|
|
082
|
__
|
$aJD
|
|
245
|
00
|
$aCông báo :$bNước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Văn phòng chính phủ
|
|
260
|
__
|
$aH.$c2005
|
|
650
|
_7
|
$a2005$2TVQG
|
|
650
|
_7
|
$aCông báo$2TVQG
|
|
650
|
_7
|
$aBáo chí$2TVQG
|
|
700
|
__
|
$aNước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam
|
|
866
|
__
|
$a2005, tháng 1, số 1 - 14 (đủ)
|
|
866
|
__
|
$a2005, tháng 1, số 15 - 32 (đủ)
|
|
866
|
__
|
$a2005, tháng 2, số 1 - 10 (đủ)
|
|
866
|
__
|
$a2005, tháng 2, số 11 - 21 (đủ)
|
|
866
|
__
|
$a2005, tháng 3 số 1 - 15 (đủ)
|
|
866
|
__
|
$a2005, tháng 3, số 16 - 27 (đủ)
|
|
866
|
__
|
$a2005, tháng 4, số 1 - 12 (đủ)
|
|
866
|
__
|
$a2005, tháng 4, số 13 - 22 (đủ)
|
|
866
|
__
|
$a2005, tháng 5, số 1 - 13 (đủ)
|
|
866
|
__
|
$a2005, tháng 5, số 14 - 26 (đủ)
|
|
866
|
__
|
$a2005, tháng 6, số 1 - 18 (đủ)
|
|
866
|
__
|
$a2005, tháng 6, số 19 - 27 (đủ)
|
|
866
|
__
|
$a2005, tháng 6, số 28 - 35 (đủ)
|
|
900
|
|
1
|
|
911
|
|
Quản Trị TVQN
|
|
925
|
|
G
|
|
926
|
|
0
|
|
927
|
|
TT
|