|
Ldr
|
|
01342ats 22002418a 4500
|
|
001
|
|
00090305
|
|
005
|
__
|
20250108080113.0
|
|
008
|
__
|
250108s1975 d ||||||viesd
|
|
041
|
__
|
$avie
|
|
082
|
__
|
$aJV1
|
|
245
|
00
|
$aQuân đội nhân dân :$bCơ quan của Quân ủy Trung ương và Bộ Quốc phòng
|
|
260
|
__
|
$aH.$c1975
|
|
310
|
__
|
$aHàng ngày
|
|
650
|
_7
|
$aBáo$2TVQG
|
|
650
|
_7
|
$aQuân đội nhân dân$2TVQG
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Báo - Tạp chí$jJV.000413
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Báo - Tạp chí$jJV.000414
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Báo - Tạp chí$jJV.000415
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Báo - Tạp chí$jJV.000416
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Báo - Tạp chí$jJV.000419
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Báo - Tạp chí$jJV.000420
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Báo - Tạp chí$jJV.000421
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Báo - Tạp chí$jJV.000431
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Báo - Tạp chí$jJV.000440
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Báo - Tạp chí$jJV.000444
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Báo - Tạp chí$jJV.000447
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Báo - Tạp chí$jJV.000449
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Báo - Tạp chí$jJV.000450
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Báo - Tạp chí$jJV.000453
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Báo - Tạp chí$jJV.000454
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Báo - Tạp chí$jJV.000455
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Báo - Tạp chí$jJV.000458
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Báo - Tạp chí$jJV.000467
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Báo - Tạp chí$jJV.000468
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Báo - Tạp chí$jJV.000469
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Báo - Tạp chí$jJV.000473
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Báo - Tạp chí$jJV.000474
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Báo - Tạp chí$jJV.000476
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Báo - Tạp chí$jJV.000477
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Báo - Tạp chí$jJV.000479
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Báo - Tạp chí$jJV.000480
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Báo - Tạp chí$jJV.000481
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Báo - Tạp chí$jJV.000482
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Báo - Tạp chí$jJV.000483
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Báo - Tạp chí$jJV.000523
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Báo - Tạp chí$jJV.000524
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Báo - Tạp chí$jJV.000525
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Báo - Tạp chí$jJV.000526
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Báo - Tạp chí$jJV.000527
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Báo - Tạp chí$jJV.000553
|
|
852
|
|
$aTVQN$bKho Báo - Tạp chí$jJV.000554
|
|
866
|
__
|
$a1974, quý 4 (JV.000554)
|
|
866
|
__
|
$a1975, quý 1 (JV.000523, 524, 553)
|
|
866
|
__
|
$a1975, quý 2 (JV.000525, 526)
|
|
866
|
__
|
$a1975, quý 3 (JV.000527)
|
|
900
|
|
1
|
|
911
|
|
Quản Trị TVQN
|
|
925
|
|
G
|
|
926
|
|
0
|
|
927
|
|
TT
|